18th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ mười tám: "18th" là dạng viết tắt của "eighteenth", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự đứng ngay sau thứ mười bảy (17th) trong một chuỗi hoặc danh sách.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười tám trong cuộc đua.)
- (Hôm nay là ngày 18 tháng Năm.)
- (Thế kỷ thứ mười tám là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "18th birthday": sinh nhật lần thứ mười tám, thường được coi là cột mốc trưởng thành ở nhiều quốc gia.
- She celebrated her 18th birthday with a big party. (Cô ấy tổ chức sinh nhật lần thứ mười tám của mình với một bữa tiệc lớn.)
- "18th amendment": tu chính án thứ mười tám (trong hiến pháp, ví dụ: Tu chính án thứ 18 của Hoa Kỳ liên quan đến cấm rượu).
- The 18th amendment was repealed in 1933. (Tu chính án thứ 18 đã bị bãi bỏ vào năm 1933.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighteenth (tính từ, danh từ): dạng đầy đủ của "18th", có nghĩa là thứ mười tám hoặc một phần mười tám.
- He was the eighteenth person to arrive. (Anh ấy là người thứ mười tám đến.)
- 18thly (trạng từ, hiếm dùng): theo thứ tự thứ mười tám.
- 18thly, we need to discuss the budget. (Thứ mười tám, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Eighteenth: từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "18th".
- 18th in order: thứ mười tám theo thứ tự.
- The eighteenth: dùng như danh từ, chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ mười tám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "18th", vì đây là số thứ tự. Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm như: - "Be 18th in line": đứng thứ mười tám trong hàng. - We were 18th in line for the tickets. (Chúng tôi đứng thứ mười tám trong hàng chờ mua vé.)
Thành ngữ liên quan
- "18th hole": lỗ thứ mười tám trong sân golf, thường là lỗ cuối cùng.
- He made a birdie on the 18th hole. (Anh ấy đã ghi điểm birdie ở lỗ thứ mười tám.)
- "Sweet 18": một cách nói không chính thức về tuổi 18, gợi ý sự ngọt ngào và trưởng thành.
- She had a sweet 18 party. (Cô ấy đã có một bữa tiệc tuổi 18 ngọt ngào.)