19

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số mười chín: "19" số đếm, đứng sau 18 trước 20 trong dãy số tự nhiên.
    • Số lượng mười chín: Dùng để chỉ một nhóm gồm 19 đơn vị hoặc đối tượng.
  2. Tính từ:

    • Mười chín: Chỉ số lượng hoặc thứ tự mười chín.
    • Thứ mười chín: Trong hệ thống thứ tự, "19" cũng được dùng để chỉ vị trí thứ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 19 is considered unlucky in some cultures. (Số 19 bị coi không may mắn trong một số nền văn hóa.)
    • There are 19 students in my class. ( 19 học sinh trong lớp của tôi.)
  • Tính từ:

    • She is 19 years old. ( ấy 19 tuổi.)
    • We sat in row 19 of the theater. (Chúng tôi ngồihàng thứ 19 của rạp hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "19th hole": Lỗ thứ 19 (thành ngữ trong golf, chỉ quán bar hoặc khu vực thư giãn sau khi chơi 18 lỗ).

    • After the game, we went to the 19th hole for a drink. (Sau trận đấu, chúng tôi đến lỗ thứ 19 để uống nước.)
  • "19th century": Thế kỷ 19 (khoảng thời gian từ năm 1801 đến 1900).

    • The 19th century saw many industrial revolutions. (Thế kỷ 19 chứng kiến nhiều cuộc cách mạng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nineteen (danh từ/tính từ): dạng viết đầy đủ của số 19.

    • Nineteen is a prime number. (Mười chín một số nguyên tố.)
  • Nineteenth (tính từ/danh từ): thứ mười chín.

    • He finished in nineteenth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ mười chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Mười chín: cách viết bằng chữ của số 19.
  • Thứ mười chín: chỉ vị trí thứ 19.
Các cụm từ liên quan
  • "19 out of 20": 19 trên 20 (thường dùng để chỉ tỷ lệ rất cao).

    • 19 out of 20 people agree with this decision. (19 trên 20 người đồng ý với quyết định này.)
  • "19 years old": 19 tuổi.

    • She just turned 19 years old last week. ( ấy vừa tròn 19 tuổi vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "19 to the dozen": nói liên tục, không ngừng (tương tự "talk nineteen to the dozen").
    • He was talking 19 to the dozen about his travels. (Anh ấy nói liên tục về những chuyến đi của mình.)