1st
1st là dạng viết tắt của first (thứ nhất), đóng vai trò như một tính từ hoặc danh từ.
Tính từ: Chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi, dãy, hoặc thứ tự.
- Ví dụ: He won the 1st prize in the competition. (Anh ấy đã giành giải thưởng thứ nhất trong cuộc thi.)
Danh từ: Người hoặc vật ở vị trí đầu tiên, hoặc ngày đầu tiên của tháng.
- Ví dụ: She was the 1st to arrive at the party. (Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.)
- Ví dụ: The meeting is on the 1st of May. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 1 tháng Năm.)
Tính từ:
- This is my 1st time visiting Vietnam. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Việt Nam.)
- The 1st chapter of the book is very interesting. (Chương đầu tiên của cuốn sách rất thú vị.)
Danh từ:
- He finished 1st in the race. (Anh ấy về đích đầu tiên trong cuộc đua.)
- We celebrate New Year on the 1st of January. (Chúng tôi kỷ niệm năm mới vào ngày 1 tháng Giêng.)
"1st class": Hạng nhất (trong dịch vụ, vận chuyển).
- She always travels 1st class on trains. (Cô ấy luôn đi hạng nhất trên tàu hỏa.)
"1st base": Chặng đầu tiên (trong bóng chày), hoặc nghĩa bóng chỉ giai đoạn khởi đầu.
- The team reached 1st base in the first inning. (Đội đã đến chặng đầu tiên trong hiệp đầu tiên.)
"1st person": Ngôi thứ nhất (trong văn học, ngữ pháp).
- The story is written in 1st person. (Câu chuyện được viết ở ngôi thứ nhất.)
First (đầy đủ): Dạng không viết tắt, đồng nghĩa với "1st".
- He was the first to speak. (Anh ấy là người đầu tiên phát biểu.)
Firstly (trạng từ): Trước hết, thứ nhất (dùng để liệt kê).
- Firstly, let me introduce myself. (Trước hết, hãy để tôi giới thiệu về bản thân.)
- Primary: Chính yếu, đầu tiên (thường dùng trong ngữ cảnh quan trọng).
- The primary goal is to finish the project. (Mục tiêu đầu tiên là hoàn thành dự án.)
- Initial: Ban đầu, khởi đầu.
- The initial step is to gather data. (Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu.)
Come 1st: Đứng đầu, là quan trọng nhất.
- Family always comes 1st in my life. (Gia đình luôn là trên hết trong cuộc đời tôi.)
Put something 1st: Ưu tiên điều gì đó.
- You should put your health 1st. (Bạn nên ưu tiên sức khỏe của mình lên hàng đầu.)
First and foremost: Trước hết và quan trọng nhất.
- First and foremost, we need to ensure safety. (Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn.)
First come, first served: Ai đến trước được phục vụ trước.
- Tickets are limited, so it's first come, first served. (Vé có hạn, vì vậy ai đến trước được phục vụ trước.)