2-dimensional
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai chiều, phẳng: "2-dimensional" dùng để mô tả một đối tượng hoặc không gian chỉ có hai kích thước (chiều dài và chiều rộng), không có chiều sâu. Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thiết kế, từ này chỉ các hình ảnh hoặc vật thể không tạo được ảo giác về chiều sâu.
- Thiếu chiều sâu, hời hợt (nghĩa bóng): "2-dimensional" còn được dùng để chỉ một người, nhân vật, hoặc ý tưởng thiếu sự phức tạp, chiều sâu cảm xúc hoặc tính cách, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh hoàn toàn là hai chiều, không có bóng đổ hay phối cảnh.)
- (Một bộ phim với các nhân vật hời hợt không thể thu hút khán giả.)
- (Trong hình học, hình vuông là một hình dạng hai chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"2-dimensional thinking": tư duy hạn hẹp, thiếu sáng tạo.
- His solution relied on 2-dimensional thinking, ignoring the real-world complexities. (Giải pháp của anh ta dựa trên tư duy hạn hẹp, bỏ qua những phức tạp thực tế.)
"2-dimensional design": thiết kế phẳng, không có hiệu ứng 3D.
- The logo uses a 2-dimensional design to emphasize simplicity. (Logo sử dụng thiết kế hai chiều để nhấn mạnh sự đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-dimensional (adj): viết đầy đủ, cùng nghĩa.
- 2D (viết tắt): thường dùng trong công nghệ, đồ họa.
- 2D animation is cheaper to produce than 3D. (Hoạt hình 2D rẻ hơn để sản xuất so với 3D.)
Từ đồng nghĩa
- Flat: phẳng, không có chiều sâu.
- Shallow: nông cạn, hời hợt (nghĩa bóng).
- Superficial: bề mặt, thiếu chiều sâu.
Các cụm từ liên quan
- 2-dimensional plane: mặt phẳng hai chiều.
- A 2-dimensional plane is defined by two axes, X and Y. (Một mặt phẳng hai chiều được xác định bởi hai trục, X và Y.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
- "Life is not a 2-dimensional game": Cuộc sống không phải là một trò chơi phẳng lặng.