2-hydroxybenzoic acid
Định nghĩa
Danh từ:
- Axit 2-hydroxybenzoic: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, có vị đắng sau khi nếm. Chất này thường được sử dụng làm thuốc diệt nấm, hoặc trong sản xuất aspirin, thuốc nhuộm, và nước hoa. Công thức hóa học của nó là C₇H₆O₃.
Ví dụ sử dụng
- (Axit 2-hydroxybenzoic là một thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp aspirin.)
- (Nông dân sử dụng axit 2-hydroxybenzoic làm thuốc diệt nấm để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "2-hydroxybenzoic acid" thường được gọi là axit salicylic, một hợp chất có vai trò quan trọng trong y học và công nghiệp.
- The esterification of 2-hydroxybenzoic acid produces methyl salicylate, used in liniments. (Quá trình este hóa axit 2-hydroxybenzoic tạo ra methyl salicylate, dùng trong các loại dầu xoa bóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Axit salicylic (n): tên gọi thông thường của 2-hydroxybenzoic acid.
- Salicylic acid is widely used in skincare products. (Axit salicylic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Từ đồng nghĩa
- Axit 2-hydroxybenzoic (n): tên hóa học chính thức.
- Axit ortho-hydroxybenzoic (n): tên gọi khác dựa trên cấu trúc vòng benzen.
Các cụm từ liên quan
- Tổng hợp 2-hydroxybenzoic acid: quá trình điều chế hợp chất này trong phòng thí nghiệm.
- The synthesis of 2-hydroxybenzoic acid involves the Kolbe-Schmitt reaction. (Quá trình tổng hợp axit 2-hydroxybenzoic liên quan đến phản ứng Kolbe-Schmitt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến hợp chất hóa học này.)