20
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi: "20" là số đếm, biểu thị số lượng gồm hai mươi đơn vị, là tổng của mười chín cộng một.
- Nhóm hai mươi: "20" cũng có thể chỉ một tập hợp gồm hai mươi người hoặc vật.
Tính từ:
- Thuộc về số hai mươi: "20" dùng để chỉ số lượng chính xác là hai mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 20 comes after 19. (Số 20 đến sau số 19.)
- There are 20 students in the class. (Có 20 học sinh trong lớp.)
Tính từ:
- She bought 20 apples for the party. (Cô ấy đã mua 20 quả táo cho bữa tiệc.)
- He is 20 years old. (Anh ấy 20 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the 20s": trong những năm hai mươi (thường chỉ thập kỷ hoặc độ tuổi).
- He was born in the 1920s. (Anh ấy sinh vào những năm 1920.)
- She is in her early 20s. (Cô ấy đang ở độ tuổi đầu hai mươi.)
"20/20 vision": thị lực 20/20, tức là thị lực hoàn hảo.
- After the surgery, he has 20/20 vision. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy có thị lực 20/20.)
"top 20": hai mươi người/vật đứng đầu (thường dùng trong bảng xếp hạng).
- This song is in the top 20 charts. (Bài hát này nằm trong bảng xếp hạng top 20.)
Biến thể và từ gần giống
Twentieth (adj/n): thứ hai mươi (dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự).
- He finished in twentieth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi.)
Twentyfold (adv/adj): gấp hai mươi lần.
- The profit increased twentyfold. (Lợi nhuận tăng gấp hai mươi lần.)
Từ đồng nghĩa
- Score: hai mươi (cách nói cổ điển, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
- Four score and seven years ago... (Cách đây 87 năm... — từ bài diễn văn Gettysburg)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "20", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "count up to 20" (đếm đến 20) hoặc "divide by 20" (chia cho 20).
Thành ngữ liên quan
"Twenty-twenty hindsight": nhìn lại với sự hiểu biết hoàn hảo (ám chỉ việc dễ dàng nhận ra điều gì đó sau khi nó xảy ra).
- It's easy to criticize with twenty-twenty hindsight. (Thật dễ dàng để chỉ trích với cái nhìn hoàn hảo sau sự việc.)
"Half of 20 is 10": một cách nói thông thường về phép tính cơ bản.
- Half of 20 is 10, so we need 10 more. (Một nửa của 20 là 10, vậy chúng ta cần thêm 10 nữa.)