200

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai trăm: "200" một con số, biểu thị số lượng hoặc giá trị bằng hai lần một trăm.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số hai trăm: "200" dùng để miêu tả số lượng, thứ tự, hoặc giá trị hai trăm.
    • Gồm hai trăm đơn vị: Chỉ một tập hợp hoặc nhóm hai trăm phần tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 200 is written as "two hundred" in English. (Số 200 được viết "hai trăm" trong tiếng Anh.)
    • He saved 200 dollars for the trip. (Anh ấy đã tiết kiệm được 200 đô la cho chuyến đi.)
  • Tính từ:

    • There are 200 students in the school. ( 200 học sinh trong trường.)
    • The book costs 200 pages. (Cuốn sách dày 200 trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "200% effort": nỗ lực gấp đôi, hoàn toàn hết mình.

    • She gave 200% effort to finish the project on time. ( ấy đã nỗ lực gấp đôi để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "200-meter race": cuộc đua 200 mét (một nội dung điền kinh).

    • He won the 200-meter race in the Olympics. (Anh ấy đã thắng cuộc đua 200 mét trong Thế vận hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Two hundred (cụm từ): cách viết bằng chữ của số 200.

    • Two hundred people attended the event. (Hai trăm người đã tham dự sự kiện.)
  • 200th (tính từ thứ tự): thứ hai trăm.

    • She celebrated her 200th birthday. ( ấy đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ hai trăm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hai trăm: cách diễn đạt thông thường của số 200 trong tiếng Việt.
  • Two hundred: cách viết bằng chữ trong tiếng Anh, tương đương với 200.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến số 200 đây một con số, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Two hundred percent": một thành ngữ không chính thức, nghĩa hoàn toàn, tuyệt đối.

    • I trust you two hundred percent. (Tôi tin tưởng bạn hoàn toàn.)
  • "Not a 200-dollar question": một câu hỏi dễ, không phức tạp (xuất phát từ trò chơi truyền hình).

    • That's not a 200-dollar question; anyone can answer it. (Đó không phải câu hỏi khó; ai cũng có thể trả lời.)