21

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi mốt: "21" số đếm tiếp theo sau 20 trước 22, được viết bằng chữ số là 21.
    • Trò chơi bài Blackjack: Trong tiếng Anh, "21" cũng tên gọi phổ biến của trò chơi bài Blackjack, nơi người chơi cố gắng đạt tổng điểm 21 không vượt quá.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số hai mươi mốt: Dùng để chỉ số lượng, thứ tự, hoặc tuổi tác 21.
    • Đủ tuổi trưởng thành (theo pháp luật): Ở nhiều quốc gia, 21 tuổi độ tuổi hợp pháp để uống rượu, bỏ phiếu, hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 21 is often considered lucky in many cultures. (Số 21 thường được coi may mắn trong nhiều nền văn hóa.)
    • Let's play a game of 21 at the casino. (Hãy chơi một ván bài 21 ở sòng bạc.)
  • Tính từ:

    • She is 21 years old and can now vote. ( ấy 21 tuổi giờ đã có thể bỏ phiếu.)
    • There are 21 students in the class. ( 21 học sinh trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "21-gun salute": nghi lễ bắn 21 phát súng chào mừng, thường dành cho các nguyên thủ quốc gia hoặc sự kiện trọng đại.

    • The president received a 21-gun salute upon arrival. (Tổng thống đã nhận được nghi lễ bắn 21 phát súng chào mừng khi đến nơi.)
  • "21st century": thế kỷ 21, chỉ khoảng thời gian từ năm 2001 đến 2100.

    • Technology has advanced rapidly in the 21st century. (Công nghệ đã phát triển nhanh chóng trong thế kỷ 21.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-one (danh từ/tính từ): cách viết bằng chữ của số 21.

    • Twenty-one is the age of majority in many states. (Hai mươi mốt tuổi trưởng thànhnhiều bang.)
  • 21st (tính từ): viết tắt của "twenty-first" (thứ hai mươi mốt).

    • She celebrated her 21st birthday. ( ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 21.)
Từ đồng nghĩa
  • Blackjack (danh từ): trò chơi bài 21.
  • Twenty-one (danh từ/tính từ): số hai mươi mốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit 21 (động từ): đạt điểm 21 trong trò chơi bài.

    • He hit 21 and won the game. (Anh ấy đạt 21 điểm thắng ván bài.)
  • Turn 21 (động từ): bước sang tuổi 21.

    • She will turn 21 next month. ( ấy sẽ bước sang tuổi 21 vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch-21: một biến thể của "catch-22", chỉ tình huống khó xử không lối thoát, dựa trên con số 21 (ít phổ biến hơn).
    • It's a catch-21 situation: you need experience to get the job, but you need the job to get experience. (Đó một tình huống khó xử: bạn cần kinh nghiệm để việc, nhưng bạn cần việc để kinh nghiệm.)