21st

21st

The 21st century began on January 1, 2001.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ hai mươi mốt, chỉ vị trí đứng ngay sau vị trí thứ hai mươi trong một dãy hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy người thứ hai mươi mốt đến bữa tiệc.)
  • (Thế kỷ 21 bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 năm 2001.)
  • ( ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ hai mươi mốt của mình với một bữa tiệc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "21st-century skills": các kỹ năng của thế kỷ 21 (như tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác).

    • Schools should focus on teaching 21st-century skills to prepare students for the modern workforce. (Các trường học nên tập trung dạy các kỹ năng của thế kỷ 21 để chuẩn bị cho học sinh bước vào lực lượng lao động hiện đại.)
  • "21st Amendment": Tu chính án thứ 21 của Hiến pháp Hoa Kỳ (bãi bỏ lệnh cấm rượu).

    • The 21st Amendment repealed the prohibition of alcohol in the United States. (Tu chính án thứ 21 đã bãi bỏ lệnh cấm rượuHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-first (tính từ/ danh từ): cách viết đầy đủ của "21st".

    • He finished in twenty-first place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi mốt trong cuộc đua.)
  • 21stly (trạng từ, ít dùng): thứ hai mươi mốt (trong một danh sách luận điểm).

    • 21stly, we must consider the environmental impact. (Thứ hai mươi mốt, chúng ta phải xem xét tác động môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-first: thứ hai mươi mốt (cách viết đầy đủ).
  • Next after twentieth: ngay sau thứ hai mươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "21st".

Thành ngữ liên quan
  • "21st-century": một cụm từ thường được dùng để chỉ những điều hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay.
    • That idea is very 21st-century. (Ý tưởng đó rất hiện đại, thuộc về thế kỷ 21.)