22
Định nghĩa
Tính từ:
- Hai mươi hai: Chỉ số lượng hoặc thứ tự là hai mươi hai, tức là hai mươi mốt cộng với một.
- The team has 22 players on the roster. (Đội có 22 cầu thủ trong danh sách.)
Danh từ:
- Số hai mươi hai: Con số hoặc số lượng biểu thị giá trị giữa 21 và 23.
- 22 is an even number. (22 là một số chẵn.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is 22 years old. (Cô ấy 22 tuổi.)
- There are 22 chapters in this book. (Có 22 chương trong cuốn sách này.)
Danh từ:
- The number 22 appears on the jersey. (Số 22 xuất hiện trên áo đấu.)
- 22 is my lucky number. (22 là con số may mắn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"22 caliber": Cỡ nòng 22 (dùng trong súng ống).
- He owns a 22 caliber rifle. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng trường cỡ nòng 22.)
"22 carat gold": Vàng 22 cara (hàm lượng vàng 91.67%).
- The ring is made of 22 carat gold. (Chiếc nhẫn được làm từ vàng 22 cara.)
Biến thể và từ gần giống
22nd (adj): Thứ hai mươi hai (dạng số thứ tự).
- He finished in 22nd place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 22.)
Twenty-two (n): Cách viết chữ của số 22.
- Twenty-two is a composite number. (Twenty-two là một số hợp thành.)
Từ đồng nghĩa
- Twenty-two: Hai mươi hai (cách viết chữ đầy đủ).
- She scored twenty-two points in the game. (Cô ấy ghi được hai mươi hai điểm trong trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến số 22.
Thành ngữ liên quan
- "22" trong văn hóa: Số 22 thường được coi là số may mắn hoặc liên quan đến sự cân bằng (trong thần số học, 22 là "Master Builder").
- In numerology, 22 is considered a master number. (Trong thần số học, 22 được coi là một số bậc thầy.)