22nd

22nd

The 22nd runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa

Tính từ: thứ hai mươi hai, thứ 22. "22nd" dạng viết tắt của "twenty-second", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau vị trí thứ hai mươi mốt (21st).

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 22 trong cuộc đua.)
  • (Ngày 22 tháng 12 sinh nhật của tôi.)
  • (Anh ấy chủ tịch thứ 22 của câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "22nd century": thế kỷ 22 (từ năm 2101 đến 2200).
    • Scientists predict major advancements by the 22nd century. (Các nhà khoa học dự đoán những tiến bộ lớn vào thế kỷ 22.)
  • "22nd amendment": tu chính án thứ 22 (thường nói về Hiến pháp Hoa Kỳ, giới hạn nhiệm kỳ tổng thống).
    • The 22nd amendment limits a president to two terms. (Tu chính án thứ 22 giới hạn tổng thống chỉ được hai nhiệm kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-second (tính từ/ danh từ): cách viết đầy đủ của "22nd".
    • He is the twenty-second person to receive this award. (Anh ấy người thứ hai mươi hai nhận giải thưởng này.)
  • 22ndly (phó từ): thứ hai mươi hai (dùng trong liệt kê, ít phổ biến hơn).
    • 22ndly, we need to review the budget. (Thứ hai mươi hai, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-second: cùng nghĩa, nhưng dùng trong văn viết trang trọng hơn.
  • Next after the 21st: mô tả vị trí ngay sau 21st.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "22nd". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời gian hoặc thứ tự, có thể dùng: - "Come in 22nd": về đíchvị trí thứ 22. - Our team came in 22nd in the competition. (Đội của chúng tôi về thứ 22 trong cuộc thi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "22nd". Tuy nhiên, số thứ tự thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "At the 22nd hour": vào phút cuối (tương tự "at the eleventh hour"). - They finished the project at the 22nd hour. (Họ hoàn thành dự án vào phút cuối.)