23
Định nghĩa
Tính từ:
- Hai mươi ba: "23" là số đếm, chỉ số lượng nhiều hơn hai mươi hai một đơn vị và ít hơn hai mươi bốn một đơn vị.
Danh từ:
- Số hai mươi ba: "23" là số tự nhiên nằm giữa 22 và 24, được viết bằng chữ số 2 và 3.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is 23 years old. (Cô ấy 23 tuổi.)
- There are 23 students in the class. (Có 23 học sinh trong lớp.)
Danh từ:
- The number 23 is my lucky number. (Số 23 là con số may mắn của tôi.)
- He finished the race in 23rd place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 23.)
Các cách sử dụng nâng cao
"23 and me": Một cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường liên quan đến xét nghiệm ADN hoặc một bộ phim.
- I ordered a DNA kit from 23 and me. (Tôi đã đặt một bộ xét nghiệm ADN từ 23 and me.)
"The 23 Enigma": Một hiện tượng tâm linh hoặc mê tín, cho rằng số 23 xuất hiện bất thường trong các sự kiện lịch sử hoặc đời sống.
- He believes in the 23 enigma and sees the number everywhere. (Anh ấy tin vào hiện tượng số 23 và thấy con số này ở khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Twenty-three (số đếm): Hai mươi ba, cách viết bằng chữ.
- Twenty-three is a prime number. (Hai mươi ba là một số nguyên tố.)
23rd (tính từ thứ tự): Thứ hai mươi ba.
- He was the 23rd person to arrive. (Anh ấy là người thứ 23 đến.)
Từ đồng nghĩa
- XXIII: Số La Mã cho 23.
- Two dozen minus one: Hai tá trừ một (một cách diễn đạt không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến số 23.
Thành ngữ liên quan
- "23 skidoo": Một thành ngữ cổ từ đầu thế kỷ 20, có nghĩa là "biến đi" hoặc "rời khỏi", thường được dùng trong tiếng lóng Mỹ.
- When the boss came, the kids said "23 skidoo" and ran away. (Khi ông chủ đến, bọn trẻ nói "23 skidoo" và chạy đi mất.)