23rd

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ hai mươi ba: "23rd" dạng viết tắt của "twenty-third", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau vị trí thứ hai mươi hai.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 23 trong cuộc đua.)
  • (Ngày 23 tháng 3 một ngày đặc biệt đối với chúng tôi.)
  • ( ấy người thứ 23 nhận được giải thưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 23rd century": thế kỷ 23 (từ năm 2201 đến 2300).

    • Scientists predict major technological advances by the 23rd century. (Các nhà khoa học dự đoán những tiến bộ công nghệ lớn vào thế kỷ 23.)
  • "23rd street": phố thứ 23 (tên đường phố).

    • The restaurant is located on 23rd Street. (Nhà hàng nằm trên phố thứ 23.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-third (tính từ, danh từ): cách viết đầy đủ của "23rd", cũng có nghĩa thứ hai mươi ba.

    • The twenty-third chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi ba của cuốn sách rất thú vị.)
  • 23rdly (trạng từ, hiếm dùng): theo thứ tự thứ hai mươi ba.

    • 23rdly, we need to review the budget. (Thứ hai mươi ba, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-third: thứ hai mươi ba (cách viết đầy đủ).
  • 23rd in line: thứ hai mươi ba trong hàng đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "23rd", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "rank 23rd": xếp hạng thứ 23.
      • The team ranks 23rd in the national league. (Đội bóng xếp hạng thứ 23 trong giải đấu quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "the 23rd hour": giờ thứ 23 (thường dùng để chỉ thời điểm muộn, gần cuối cùng).
    • He submitted his assignment at the 23rd hour. (Anh ấy nộp bài tập vào giờ thứ 23, tức là rất muộn.)
23rd
The 23rd runner crosses the finish line in the marathon.