24
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi bốn: "24" là một con số, là số đếm sau 23 và trước 25, tương ứng với tổng của 23 và 1.
Tính từ:
- Thuộc về số hai mươi bốn: "24" được dùng để mô tả số lượng hoặc thứ tự là hai mươi bốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 24 is the sum of twenty-three and one. (Số 24 là tổng của hai mươi ba và một.)
- She has 24 hours to complete the task. (Cô ấy có 24 giờ để hoàn thành nhiệm vụ.)
Tính từ:
- There are 24 students in the class. (Có 24 học sinh trong lớp.)
- The 24th day of the month is a holiday. (Ngày thứ 24 của tháng là một ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"24/7": Một cụm từ phổ biến có nghĩa là 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần, tức là suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.
- The convenience store is open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7.)
"24-karat": Dùng để chỉ vàng nguyên chất, có độ tinh khiết 99.9%, thường được viết tắt là 24K.
- She wore a 24-karat gold necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng 24K.)
Biến thể và từ gần giống
- 24th (tính từ/thứ tự): thứ hai mươi bốn.
- He finished in 24th place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 24 trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Twenty-four: hai mươi bốn (cách viết bằng chữ).
- Two dozen: hai tá (tương đương 24 đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "24", vì đây là một số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "24/7": Như đã giải thích ở trên, thành ngữ này chỉ sự liên tục, không gián đoạn.
- He works 24/7 to support his family. (Anh ấy làm việc suốt ngày đêm để nuôi gia đình.)