24-hour interval

Định nghĩa

Danh từ:
Khoảng thời gian 24 giờ: "24-hour interval" chỉ một khoảng thời gian dài đúng 24 giờ, tương đương với một ngày trọn vẹn, được tính từ một thời điểm cụ thể đến thời điểm tương ứng của ngày hôm sau. Đây thời gian Trái Đất quay một vòng quanh trục của .

dụ sử dụng
  • (Họ rời đi sau một khoảng thời gian 24 giờ.)
  • (Chuyến tàu chạy sau mỗi khoảng thời gian 24 giờ.)
  • ( 30.000 hành khách mỗi khoảng thời gian 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a 24-hour interval": trong vòng 24 giờ. (Bệnh viện theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong vòng 24 giờ.)
  • "Over a 24-hour interval": trong suốt khoảng thời gian 24 giờ. (Dữ liệu được thu thập trong suốt khoảng thời gian 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • 24-hour period (danh từ): khoảng thời gian 24 giờ (tương tự nghĩa). (Nhà máy hoạt động trong khoảng thời gian 24 giờ.)
  • Day (danh từ): ngày, khoảng thời gian 24 giờ. (Anh ấy làm việc sáu ngày một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Day (ngày): khoảng thời gian 24 giờ. (Sự kiện kéo dài một ngày.)
  • Full day (trọn một ngày): nhấn mạnh tính trọn vẹn. (Chúng tôi cần trọn một ngày để hoàn thành dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "24-hour interval" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "span" (kéo dài):
- Span a 24-hour interval: kéo dài trong khoảng thời gian 24 giờ.
The festival spans a 24-hour interval. (Lễ hội kéo dài trong khoảng thời gian 24 giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • Round the clock: suốt ngày đêm (trong 24 giờ liên tục). (Nhóm làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.)
  • Day in, day out: ngày này qua ngày khác (ám chỉ sự lặp lại liên tục). (Anh ấy tập luyện ngày này qua ngày khác không khoảng thời gian 24 giờ nghỉ ngơi.)