25

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hai mươi lăm: Dùng để chỉ số lượng hai mươi lăm, tức là hai mươi cộng thêm năm.
    • dụ: She is 25 years old. ( ấy 25 tuổi.)
  2. Danh từ:

    • Số 25: Chỉ con số hai mươi lăm, số đếm nằm giữa 24 26.
    • dụ: The number 25 is my lucky number. (Số 25 con số may mắn của tôi.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • There are 25 students in the class. ( 25 học sinh trong lớp.)
    • He bought 25 apples. (Anh ấy đã mua 25 quả táo.)
  • Danh từ:

    • 25 is a square number. (25 một số chính phương.)
    • She lives at number 25. ( ấy sốngsố nhà 25.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "25th": Dạng thứ tự của số 25, nghĩa thứ hai mươi lăm.
    • This is my 25th birthday. (Đây sinh nhật thứ 25 của tôi.)
  • "25/8": Cách viết tắt của "25 hours a day, 8 days a week" – một cụm từ lóng chỉ sự làm việc không ngừng nghỉ.
    • He works 25/8 to finish the project. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-fifth (adj/tính từ): Thứ hai mươi lăm.
    • The twenty-fifth chapter is very interesting. (Chương thứ hai mươi lăm rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • A quarter century: Một phần tư thế kỷ (khi nói về khoảng thời gian 25 năm).
    • They celebrated their quarter century of marriage. (Họ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "25" đây một số.
Thành ngữ liên quan
  • Silver jubilee: Lễ kỷ niệm 25 năm (thường dùng cho đám cưới hoặc sự kiện quan trọng).
    • The company had a big party for its silver jubilee. (Công ty đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho lễ kỷ niệm 25 năm thành lập.)