25th

25th

The 25th runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ hai mươi lăm: "25th" từ chỉ vị trí thứ hai mươi lăm trong một chuỗi, đứng ngay sau vị trí thứ hai mươi bốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • December 25th is Christmas Day. (Ngày 25 tháng 12 Ngày Giáng sinh.)
    • She finished in 25th place in the race. ( ấy về đíchvị trí thứ hai mươi lăm trong cuộc đua.)
    • The 25th anniversary of their wedding was celebrated grandly. (Lễ kỷ niệm 25 năm ngày cưới của họ được tổ chức long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 25th hour": cách nói ẩn dụ chỉ khoảng thời gian cuối cùng hoặc khẩn cấp, thường dùng để diễn tả sự gấp rút.

    • He worked until the 25th hour to finish the project. (Anh ấy đã làm việc đến giờ chót để hoàn thành dự án.)
  • "25th percentile": trong thống , chỉ điểm phần trăm thứ 25, nghĩa 25% dữ liệu nằm dưới giá trị này.

    • Students scoring below the 25th percentile need extra support. (Học sinh điểm dưới phân vị thứ 25 cần hỗ trợ thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-fifth (adj, n): cách viết đầy đủ của "25th", dùng trong văn phong trang trọng.
    • The twenty-fifth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi lăm của cuốn sách rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ 25: cách viết tắt thông thường, hoàn toàn tương đương với "25th".
  • Hai mươi lăm: dạng số đếm, nhưng không dùng để chỉ thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "25th".

Thành ngữ liên quan
  • "The 25th of December": thành ngữ chỉ ngày lễ Giáng sinh, thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
    • We always have a family dinner on the 25th of December. (Chúng tôi luôn bữa tối gia đình vào ngày 25 tháng 12.)