26th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ hai mươi sáu: "26th" là dạng viết tắt của "twenty-sixth", chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau thứ hai mươi lăm trong một chuỗi hoặc dãy số.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh nhật của cô ấy vào ngày 26 tháng 12.)
- (Anh ấy đã về đích ở vị trí thứ 26 trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ngày tháng: "26th" thường được dùng để chỉ ngày trong tháng.
- The meeting is scheduled for the 26th. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 26.)
Dùng trong thứ hạng: "26th" có thể chỉ thứ hạng trong các cuộc thi hoặc bảng xếp hạng.
- She is ranked 26th in the world. (Cô ấy được xếp hạng thứ 26 trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Twenty-sixth (tính từ/ danh từ): dạng đầy đủ của "26th".
- The twenty-sixth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ hai mươi sáu của cuốn sách rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Twenty-sixth: thứ hai mươi sáu (cách viết đầy đủ, không viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "26th" vì đây là một số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "26th".