28th

28th

The 28th of February is circled in red on the calendar.

Định nghĩa
  • Tính từ: Thứ hai mươi tám, vị trí tiếp theo sau thứ hai mươi bảy trong một chuỗi hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai mươi tám trong cuộc đua.)
  • (Ngày hai mươi tám tháng Chín sinh nhật của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 28th parallel": vĩ tuyến thứ 28, dùng trong địa để chỉ một đường vĩ độ cụ thể.
    • The 28th parallel marks a significant climate boundary. (Vĩ tuyến thứ 28 đánh dấu một ranh giới khí hậu quan trọng.)
  • "28th amendment": tu chính án thứ 28, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hiến pháp.
    • There is ongoing debate about a potential 28th amendment to the constitution. ( cuộc tranh luận đang diễn ra về một tu chính án thứ 28 tiềm năng cho hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Twenty-eighth: cách viết đầy đủ bằng chữ của "28th".
    • The twenty-eighth chapter of the book is very exciting. (Chương thứ hai mươi tám của cuốn sách rất thú vị.)
  • 28thly: trạng từ hiếm dùng, có nghĩa "thứ hai mươi tám" trong một danh sách hoặc lập luận.
    • 28thly, we need to consider the budget implications. (Thứ hai mươi tám, chúng ta cần xem xét các tác động ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-eighth: cách viết chữ thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "28th", đây số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "28th minute": phút thứ 28 trong một trận đấu thể thao, thường được dùng để mô tả thời điểm xảy ra sự kiện.
    • The goal was scored in the 28th minute of the match. (Bàn thắng được ghiphút thứ 28 của trận đấu.)