2d
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ hai, thứ nhì: "2d" là dạng viết tắt của "second" (thứ hai), dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau vị trí đầu tiên trong không gian, thời gian, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He finished in 2d place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai trong cuộc đua.)
- The 2d chapter of the book is more interesting. (Chương thứ hai của cuốn sách thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"2d" thường được dùng trong văn bản kỹ thuật, thể thao, hoặc các danh sách để thay thế cho "second" nhằm tiết kiệm không gian, đặc biệt khi kết hợp với số thứ tự khác như "1st", "3rd".
- Please refer to the 2d item on the list. (Vui lòng tham khảo mục thứ hai trong danh sách.)
Lưu ý: "2d" không nên nhầm lẫn với "2D" (viết tắt của "two-dimensional" – hai chiều), vì đây là hai khái niệm khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- 2nd: dạng viết tắt phổ biến hơn của "second" (thứ hai), thường dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
- Second (tính từ): đầy đủ, không viết tắt.
Từ đồng nghĩa
- Thứ hai: cùng nghĩa với "2d", chỉ vị trí hoặc thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "2d" là một dạng viết tắt tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Second to none: không ai sánh bằng, xuất sắc nhất.
- Her performance was second to none. (Màn trình diễn của cô ấy không ai sánh bằng.)