3-dimensional

3-dimensional

A child builds a 3-dimensional cube from colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba chiều: "3-dimensional" mô tả một vật thể hoặc không gian ba kích thước: chiều dài, chiều rộng chiều sâu (hoặc chiều cao). Điều này tạo ra cảm giác về độ sâu thể tích, không chỉ bề mặt phẳng.
    • chiều sâu, sống động: Trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc mô tả, "3-dimensional" chỉ sự phong phú, đa chiều, tạo ảo giác về chiều sâu hoặc tính chân thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie was shot in 3-dimensional format, making the scenes look incredibly realistic. (Bộ phim được quay ở định dạng ba chiều, khiến các cảnh trông cực kỳ chân thực.)
    • The artist created a 3-dimensional sculpture that seemed to come alive. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc ba chiều dường như trở nên sống động.)
    • Her characters in the novel are so well-developed that they feel 3-dimensional. (Các nhân vật của trong tiểu thuyết được xây dựng tinh tế đến mức chúng cảm giác như chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "3-dimensional thinking": tư duy đa chiều, xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
    • To solve complex problems, you need 3-dimensional thinking. (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, bạn cần tư duy đa chiều.)
  • "3-dimensional space": không gian ba chiều, khái niệm trong toán học vật .
    • We live in a 3-dimensional space where objects have volume. (Chúng ta sống trong không gian ba chiều, nơi các vật thểthể tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-D (n): viết tắt của "three-dimensional", thường dùng trong phim ảnh.
    • They shot the movie in three-D. (Họ đã quay bộ phimdạng ba chiều.)
  • 3D (adj): dạng viết tắt phổ biến của "3-dimensional".
    • A 3D printer can create solid objects layer by layer. (Máy in 3D có thể tạo ra các vật thể rắn từng lớp một.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba chiều: từ Hán-Việt chỉ tính chất ba kích thước.
  • Đa chiều: nhấn mạnh tính phong phú, nhiều khía cạnh (trong văn học, nghệ thuật).
  • Sống động: mô tả sự chân thực, chiều sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "3-dimensional" đây tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "To add a third dimension": thêm chiều sâu, làm phong phú hơn.
    • The new details add a third dimension to the story. (Những chi tiết mới thêm chiều sâu cho câu chuyện.)