31st

31st

The calendar page shows the 31st of December.

Định nghĩa

Tính từ: Chỉ vị trí hoặc thứ tự ngay sau thứ ba mươi (thứ 30) trong một dãy hoặc chuỗi.

dụ sử dụng
  • (Sinh nhật của anh ấy vào ngày 31 tháng Mười Hai.)
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 31 trong cuộc đua marathon.)
  • (Đây lễ kỷ niệm lần thứ 31 của công ty chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 31st (as a noun): Đôi khi được dùng như danh từ để chỉ ngày thứ 31 của tháng hoặc vị trí thứ 31.
    • We will meet on the 31st. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày 31.)
    • He was the 31st to arrive. (Anh ấy người thứ 31 đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-first: Cách viết đầy đủ của "31st" (ba mươi mốt).
  • 31st (ordinal): Dạng viết tắt của số thứ tự "thirty-first".
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-first: Ba mươi mốt (cách nói đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "31st".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "31st".