32nd
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ ba mươi hai: "32nd" là dạng viết tắt của số thứ tự "thirty-second", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng số 32 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 32 trong cuộc đua marathon.)
- (Đây là sinh nhật thứ 32 của tôi.)
- (Chương thứ 32 của cuốn sách rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 32nd parallel": vĩ tuyến thứ 32 (dùng trong địa lý).
- The 32nd parallel is a line of latitude. (Vĩ tuyến thứ 32 là một đường vĩ độ.)
- "32nd note": nốt móc kép (trong âm nhạc).
- The piece has several 32nd notes in the fast section. (Bản nhạc có vài nốt móc kép ở phần nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirty-second (adj): thứ ba mươi hai (dạng viết đầy đủ).
- 32ndly (adv): thứ ba mươi hai (dùng để liệt kê, ít phổ biến).
- 32ndly, we need to review the budget. (Thứ ba mươi hai, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty-second: thứ ba mươi hai (dạng viết đầy đủ).
- 32nd in order: thứ tự thứ 32.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "32nd".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "32nd".