34
Định nghĩa
- Tính từ (Số từ):
- Ba mươi tư: "34" là một số, biểu thị số lượng là ba mươi bốn, tức là nhiều hơn ba mươi ba đơn vị và ít hơn ba mươi lăm đơn vị. Trong toán học và đời sống, nó dùng để đếm hoặc chỉ thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Có 34 học sinh trong lớp.)
- (Cô ấy đã bước sang tuổi 34 vào tuần trước.)
- (Cuốn sách có 34 chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Số 34 trong văn hóa: Ở một số nền văn hóa, số 34 có thể mang ý nghĩa biểu tượng, ví dụ trong tín ngưỡng hoặc tâm linh (ít phổ biến hơn các số như 7 hay 13).
- Trong thể thao: "34" thường là số áo của các vận động viên nổi tiếng (ví dụ: cầu thủ bóng rổ Charles Barkley từng mặc áo số 34).
- He wears number 34 on his jersey. (Anh ấy mặc áo số 34 trên áo đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirty-four (cách viết bằng chữ): ba mươi tư.
- There are thirty-four chairs in the room. (Có ba mươi tư cái ghế trong phòng.)
- 34th (số thứ tự): thứ ba mươi tư.
- He finished in 34th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 34.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty-four: cách diễn đạt bằng chữ của số 34.
- XXXIV: số La Mã biểu thị 34.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến số 34, vì đây là một số cụ thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- 34 and counting: 34 và còn tiếp tục tăng (dùng trong bối cảnh đếm ngược hoặc theo dõi số lượng).
- We have 34 days until the deadline, 34 and counting. (Chúng ta còn 34 ngày cho đến hạn chót, 34 và còn tiếp tục đếm.)