37th

37th

The 37th runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ ba mươi bảy – "37th" dạng số thứ tự của số 37, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng trong một chuỗi đếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ ba mươi bảy trong cuộc đua.)
  • (Đây lễ kỷ niệm lần thứ ba mươi bảy của công ty.)
  • (Anh ấy sốngtầng thứ ba mươi bảy của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 37th parallel": vĩ tuyến thứ 37, thường dùng trong địa hoặc lịch sử.
    • The 37th parallel north is a circle of latitude. (Vĩ tuyến thứ 37 Bắc một vòng vĩ độ.)
  • "the 37th Congress": Quốc hội khóa thứ 37 (trong hệ thống chính trị Mỹ).
    • The 37th United States Congress met from 1861 to 1863. (Quốc hội Hoa Kỳ khóa thứ 37 họp từ năm 1861 đến 1863.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-seventh (tính từ/danh từ): viết dạng chữ đầy đủ của "37th".
    • He was the thirty-seventh person to arrive. (Anh ấy người thứ ba mươi bảy đến.)
  • 37thly (trạng từ, hiếm): theo thứ tự thứ ba mươi bảy.
    • 37thly, we need to consider the budget. (Thứ ba mươi bảy, chúng ta cần xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-seventh: cùng nghĩa, dạng viết đầy đủ.
  • Ordinal number 37: số thứ tự 37.
Các cụm từ liên quan
  • In 37th position: ở vị trí thứ ba mươi bảy.
    • The team is currently in 37th position in the rankings. (Đội hiện đangvị trí thứ ba mươi bảy trong bảng xếp hạng.)
  • On the 37th day: vào ngày thứ ba mươi bảy.
    • The project was completed on the 37th day. (Dự án đã hoàn thành vào ngày thứ ba mươi bảy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "37th". Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "37th" đôi khi được dùng trong các cụm như "37th Street" (Phố 37) hoặc "37th Division" (Sư đoàn 37).