38
Định nghĩa
- Tính từ:
- Số ba mươi tám: "38" là một con số, biểu thị số lượng là ba mươi tám đơn vị, nằm giữa 37 và 39.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is 38 years old. (Cô ấy 38 tuổi.)
- There are 38 students in the classroom. (Có 38 học sinh trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "38" (trong ngữ cảnh số thứ tự): có thể được dùng để chỉ thứ tự, như năm, số phòng, hoặc mã số.
- Room 38 is on the second floor. (Phòng 38 ở tầng hai.)
- The year 1938 was a significant year in history. (Năm 1938 là một năm quan trọng trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Thirty-eighth (adj/n): thứ ba mươi tám (dạng số thứ tự).
- He finished in 38th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 38.)
- Thirty-eight (n): số ba mươi tám (dạng danh từ chỉ con số).
- The number 38 is an even number. (Số 38 là một số chẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty-eight: ba mươi tám (cùng nghĩa, dạng viết bằng chữ).
- He bought thirty-eight apples. (Anh ấy đã mua ba mươi tám quả táo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "38" là một con số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "38" (trong văn hóa đại chúng): thường được liên kết với một số loại vũ khí (như súng lục .38 caliber), hoặc trong nhạc rock, "38" là tên một bài hát của ban nhạc Rockpile.
- He carried a .38 revolver. (Anh ấy mang theo một khẩu súng lục cỡ nòng .38.)
- The song "38" was a hit in the 1980s. (Bài hát "38" là một bản hit trong những năm 1980.)