38th
Định nghĩa
- Tính từ: Số thứ tự của số 38 trong thứ tự đếm, có nghĩa là "thứ ba mươi tám".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ ba mươi tám trong cuộc đua marathon.)
- (Tổng thống thứ ba mươi tám của Hoa Kỳ là Gerald Ford.)
Các cách sử dụng nâng cao
- 38th parallel: vĩ tuyến 38, thường được dùng để chỉ ranh giới giữa Bắc và Nam Triều Tiên.
- The Korean War began after troops crossed the 38th parallel. (Chiến tranh Triều Tiên bắt đầu sau khi quân đội vượt qua vĩ tuyến 38.)
Biến thể và từ gần giống
- 38th là dạng viết tắt của "thirty-eighth" (thứ ba mươi tám), thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc số thứ tự.
- 38 (số đếm): ba mươi tám.
- There are 38 students in the class. (Có ba mươi tám học sinh trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Thirty-eighth: thứ ba mươi tám (dạng viết đầy đủ).
- He celebrated his thirty-eighth birthday. (Anh ấy đã tổ chức sinh nhật thứ ba mươi tám của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "38th".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "38th".