39

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba mươi chín: "39" một con số, biểu thị số lượng hoặc thứ tự nằm giữa 38 40. được tạo thành từ chín đơn vị cộng với ba mươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is 39 years old. ( ấy 39 tuổi.)
    • There are 39 students in the class. ( 39 học sinh trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "39" trong ngữ cảnh biểu tượng: Trong một số nền văn hóa, "39" có thể mang ý nghĩa đặc biệt, như trong văn hóa Nhật Bản, được đọc "san-kyū" (gần giống với "thank you" trong tiếng Anh).
    • In Japanese internet slang, "39" is often used to mean "thank you". (Trong tiếng lóng internet Nhật Bản, "39" thường được dùng để cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-nine: cách viết bằng chữ của số 39.
    • Thirty-nine is a prime number. (Ba mươi chín một số nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thirty-nine: số 39.
  • IXL: trong hệ thống số La , 39 được viết XXXIX.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến số "39".
Thành ngữ liên quan
  • "39 steps": Một cụm từ nổi tiếng từ tiểu thuyết "The Thirty-Nine Steps" của John Buchan, ám chỉ một hành trình đầy bí ẩn nguy hiểm.
    • He felt like he was on the 39 steps, facing one challenge after another. (Anh ấy cảm thấy như đang trên 39 bậc thang, đối mặt với hết thử thách này đến thử thách khác.)