39th

39th

The 39th runner crosses the finish line in the marathon.

Định nghĩa

Tính từ: thứ ba mươi chín, từ dùng để chỉ vị trí số 39 trong một thứ tự đếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 39 trong cuộc đua.)
  • (Đây lễ kỷ niệm thứ 39 của công ty chúng tôi.)
  • (Anh ấy người thứ 39 vào bản kiến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số thứ tự trong ngày tháng: "39th" thường dùng để chỉ ngày thứ 39 trong một năm (ngày 8 tháng 2, năm 365 ngày, tháng 2 thường 28 ngày, nên ngày 39 ngày 8 tháng 2).

    • The event is scheduled for the 39th day of the year. (Sự kiện được lên lịch vào ngày thứ 39 của năm.)
  • Trong văn bản pháp hoặc kỹ thuật: "39th" xuất hiện trong các điều khoản, phiên bản, hoặc chỉ số.

    • Please refer to the 39th edition of the manual. (Vui lòng tham khảo ấn bản thứ 39 của sách hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-ninth (cách viết đầy đủ): thứ ba mươi chín.

    • The thirty-ninth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ ba mươi chín của cuốn sách rất thú vị.)
  • 39th (dạng viết tắt): thường dùng trong văn bản không chính thức hoặc ký hiệu.

    • He lives on 39th Street. (Anh ấy sống trên phố thứ 39.)
Từ đồng nghĩa
  • 39th in order: thứ ba mươi chín theo thứ tự.
  • Ordinal number 39: số thứ tự 39.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp "39th" số thứ tự, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "39th".)