40

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số bốn mươi: "40" số tự nhiên nằm giữa 39 41, tích của 10 4, thường được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
  2. Tính từ:

    • Bốn mươi: "40" dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác, mang nghĩa "nhiều hơn ba mươi mười đơn vị".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number 40 is considered a milestone age for many people. (Số 40 được coi một cột mốc tuổi tác đối với nhiều người.)
    • He scored a perfect 40 on the test. (Anh ấy đạt điểm tuyệt đối 40 trong bài kiểm tra.)
  • Tính từ:

    • She is 40 years old this year. ( ấy 40 tuổi trong năm nay.)
    • There are 40 students in the classroom. ( 40 học sinh trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "40 winks": một giấc ngủ ngắn, thường 20-30 phút.

    • I need to catch 40 winks before the meeting. (Tôi cần chợp mắt một lát trước cuộc họp.)
  • "40 days and 40 nights": chỉ một khoảng thời gian dài đầy thử thách, thường dùng trong Kinh Thánh.

    • The flood lasted 40 days and 40 nights according to the Bible. (Trận lụt kéo dài 40 ngày 40 đêm theo Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortieth (adj, n): thứ bốn mươi.
    • This is her fortieth birthday. (Đây sinh nhật thứ bốn mươi của ấy.)
  • Forty (n, adj): dạng viết chữ của 40.
    • He is in his forties. (Ông ấyđộ tuổi bốn mươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourty: biến thể cổ của "forty", không còn được dùng phổ biến.
  • XL: số La chỉ 40.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "40" số, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Life begins at 40: cuộc sống bắt đầu từ tuổi 40 (ám chỉ sự trưởng thành cơ hội mới).
    • Many people believe that life begins at 40. (Nhiều người tin rằng cuộc sống bắt đầu từ tuổi 40.)
  • Forty acres and a mule: một lời hứa không thực hiện được, thường liên quan đến lịch sử Hoa Kỳ.