400
Định nghĩa
- Danh từ: "400" là một số đếm, có giá trị bằng bốn trăm (400). Đây là số tự nhiên nằm giữa 399 và 401.
- Tính từ: "400" dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự tương ứng với bốn trăm, nhiều hơn ba trăm một trăm đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 400 is considered a round number. (Số 400 được coi là một số tròn.)
- The page number is 400. (Số trang là 400.)
Tính từ:
- There are 400 students in the school. (Có 400 học sinh trong trường.)
- The marathon is 400 meters long. (Cuộc đua marathon dài 400 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"400-level course": khóa học cấp cao (thường ở bậc đại học, dành cho sinh viên năm cuối hoặc sau đại học).
- She is taking a 400-level course in advanced mathematics. (Cô ấy đang tham gia một khóa học cấp 400 về toán học nâng cao.)
"400 error": trong công nghệ thông tin, mã lỗi HTTP 400 (Bad Request) cho biết yêu cầu của máy khách không hợp lệ.
- The website showed a 400 error because the URL was incorrect. (Trang web hiển thị lỗi 400 vì URL không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Four hundred (danh từ/tính từ): viết đầy đủ của "400", mang cùng nghĩa.
- He paid four hundred dollars for the ticket. (Anh ấy trả bốn trăm đô la cho vé.)
400th (tính từ): thứ tự thứ bốn trăm.
- This is the 400th anniversary of the event. (Đây là kỷ niệm lần thứ 400 của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Bốn trăm: cách viết bằng chữ của "400".
- CD: trong hệ thống số La Mã, "CD" tương đương với 400.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "400".
Thành ngữ liên quan
- "400 club": câu lạc bộ 400, một thuật ngữ không chính thức chỉ nhóm người giàu có hoặc có địa vị cao (bắt nguồn từ xã hội Mỹ thế kỷ 19).
- She was invited to join the 400 club in high society. (Cô ấy được mời tham gia câu lạc bộ 400 trong giới thượng lưu.)