400th

400th

The team celebrated their 400th customer with a special cake.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ tự số bốn trăm trong hệ thống đếm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã kỷ niệm lần thứ 400 thành lập vào năm ngoái.)
  • ( ấy về đíchvị trí thứ 400 trong cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 400th time": lần thứ 400.
    • This is the 400th time I've told you to clean your room! (Đây lần thứ 400 tôi bảo con dọn phòng đấy!)
  • "400th anniversary": kỷ niệm lần thứ 400.
    • The city will host a grand parade for its 400th anniversary. (Thành phố sẽ tổ chức một cuộc diễu hành lớn cho lễ kỷ niệm 400 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Four hundred (danh từ/số đếm): bốn trăm.
    • There are four hundred students in the school. ( bốn trăm học sinh trong trường.)
  • 400 (số): dạng viết tắt của "four hundred".
Từ đồng nghĩa
  • Bốn trăm (trong ngữ cảnh thứ tự): không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "thứ tự số bốn trăm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • "To be in the 400th position": ở vị trí thứ 400.
    • He was in the 400th position on the waiting list. (Anh ấyvị trí thứ 400 trong danh sách chờ.)