40th
Định nghĩa
Tính từ: Thứ tự của số bốn mươi trong dãy đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay là sinh nhật thứ 40 của tôi.)
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 40 trong cuộc đua.)
- (Lễ kỷ niệm 40 năm thành lập công ty đã được tổ chức vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "40th" thường được viết tắt từ "fortieth" và được dùng trong các văn bản hành chính, lịch sử, hoặc kỷ niệm.
- The 40th parallel is an important line of latitude. (Vĩ tuyến thứ 40 là một đường vĩ độ quan trọng.)
- Trong ngữ cảnh thể thao: Chỉ thứ hạng hoặc vị trí trong một giải đấu.
- He was the 40th player to be drafted. (Anh ấy là cầu thủ thứ 40 được chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortieth: Dạng chữ đầy đủ của "40th".
- The fortieth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ bốn mươi của cuốn sách rất thú vị.)
- 40: Số bốn mươi (cardinal number).
- There are 40 students in the class. (Có 40 học sinh trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ bốn mươi: Diễn đạt bằng tiếng Việt tương đương.
- The 40th day of the month = Ngày thứ bốn mươi của tháng.
Các cụm từ liên quan
- 40th anniversary: Kỷ niệm 40 năm.
- They planned a big party for their 40th anniversary. (Họ đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn cho lễ kỷ niệm 40 năm của mình.)
- 40th birthday: Sinh nhật lần thứ 40.
- Turning 40th is a milestone for many people. (Bước sang tuổi 40 là một cột mốc đối với nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
- Life begins at 40: Cuộc sống bắt đầu ở tuổi 40 (thành ngữ phổ biến, dùng với "40th" trong ngữ cảnh sinh nhật).
- He joked that life begins at 40th. (Anh ấy nói đùa rằng cuộc sống bắt đầu ở tuổi 40.)