42nd
Định nghĩa
Tính từ: - Thứ bốn mươi hai: "42nd" là dạng viết tắt của "forty-second", dùng để chỉ vị trí số bốn mươi hai trong một thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ bốn mươi hai trong cuộc đua marathon.)
- (Hôm nay là ngày thứ bốn mươi hai của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "42nd parallel": vĩ tuyến 42.
- The 42nd parallel marks the border between two states. (Vĩ tuyến 42 đánh dấu ranh giới giữa hai tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Forty-second (adj): dạng đầy đủ của "42nd".
- He is the forty-second person to receive this award. (Anh ấy là người thứ bốn mươi hai nhận giải thưởng này.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinal number: số thứ tự.
- The 42nd is an ordinal number. (Số thứ bốn mươi hai là một số thứ tự.)
Các cụm từ liên quan
- 42nd Street: tên một con phố nổi tiếng ở New York.
- The theater is located on 42nd Street. (Nhà hát nằm trên phố 42.)
Thành ngữ liên quan
- 42nd in line: thứ bốn mươi hai trong hàng đợi.
- He was 42nd in line for the concert tickets. (Anh ấy đứng thứ bốn mươi hai trong hàng đợi mua vé hòa nhạc.)