43rd

43rd

The runner proudly wears the number 43rd on his jersey.

Định nghĩa
  • Tính từ: Thứ tự của số bốn mươi ba trong hệ thống đếm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ 43 trong cuộc đua.)
  • (Chương thứ 43 của cuốn sách rất thú vị.)
  • ( ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 43 vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 43rd thường được dùng trong các văn bản hành chính, thể thao, hoặc học thuật để chỉ thứ tự cụ thể.
    • The 43rd parallel is a circle of latitude. (Vĩ tuyến thứ 43 một vòng tròn vĩ độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forty-third: dạng viết đầy đủ của "43rd" (số thứ tự bốn mươi ba).
    • The forty-third president of the United States was George W. Bush. (Tổng thống thứ bốn mươi ba của Hoa Kỳ George W. Bush.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ 43: cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt.
  • Số thứ tự bốn mươi ba: cách diễn đạt trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với "43rd" đây số thứ tự cụ thể.