44th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ tự số bốn mươi bốn: "44th" là dạng viết tắt của "forty-fourth", dùng để chỉ vị trí thứ 44 trong một chuỗi hoặc thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He finished in 44th place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 44 trong cuộc đua marathon.)
- The 44th President of the United States was Barack Obama. (Tổng thống thứ 44 của Hoa Kỳ là Barack Obama.)
- My birthday is on the 44th day of the year. (Sinh nhật của tôi là vào ngày thứ 44 trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn bản chính thức: "44th" thường được dùng trong các tài liệu, báo cáo, hoặc danh sách để chỉ thứ tự một cách ngắn gọn.
- The 44th session of the conference will begin next month. (Phiên họp thứ 44 của hội nghị sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Dùng trong địa chỉ: "44th" có thể xuất hiện trong tên đường hoặc số nhà.
- She lives on 44th Street in New York. (Cô ấy sống trên đường số 44 ở New York.)
Biến thể và từ gần giống
- 44th (tính từ): không có biến thể khác, nhưng có thể viết đầy đủ là "forty-fourth".
- 44 (số đếm): bốn mươi bốn.
- There are 44 students in the class. (Có 44 học sinh trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Forty-fourth: cách viết đầy đủ của "44th".
- Thứ bốn mươi bốn: dịch nghĩa tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ liên quan
- The 44th parallel: vĩ tuyến thứ 44 (một đường vĩ độ trên bản đồ).
- The 44th parallel runs through parts of Europe and North America. (Vĩ tuyến thứ 44 chạy qua một phần châu Âu và Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "44th". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao hoặc xếp hạng, "44th" có thể xuất hiện trong các cụm như: - To finish 44th: kết thúc ở vị trí thứ 44. - Despite his efforts, he only finished 44th in the competition. (Mặc dù nỗ lực, anh ấy chỉ kết thúc ở vị trí thứ 44 trong cuộc thi.)