45
Định nghĩa
Tính từ:
- Bốn mươi lăm: "45" là số đếm, chỉ số lượng nhiều hơn bốn mươi đơn vị năm.
- Liên quan đến số 45: Dùng để mô tả thứ tự, kích thước, hoặc giá trị tương ứng với con số 45.
Danh từ:
- Số 45: Bản thân con số, biểu tượng số học.
- Đĩa nhạc 45 vòng/phút: Trong âm nhạc, "45" thường chỉ đĩa than có tốc độ quay 45 vòng mỗi phút (45 RPM record).
- Tuổi 45: Khoảng thời gian sống được 45 năm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is 45 years old. (Cô ấy 45 tuổi.)
- There are 45 students in the class. (Có 45 học sinh trong lớp.)
Danh từ:
- He collects old 45s from the 1960s. (Anh ấy sưu tầm đĩa 45 từ những năm 1960.)
- The number 45 is my lucky number. (Số 45 là con số may mắn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"45 caliber": Loại súng lục ổ quay cỡ nòng .45 (thường gọi là "45" trong tiếng lóng quân sự).
- He carried a 45 for protection. (Anh ta mang một khẩu súng 45 để bảo vệ.)
"45-degree angle": Góc 45 độ, thường dùng trong hình học và xây dựng.
- Cut the wood at a 45-degree angle. (Cắt gỗ ở góc 45 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Forty-five (n): Cách viết bằng chữ của "45".
- He turned forty-five last week. (Anh ấy vừa bước sang tuổi bốn mươi lăm tuần trước.)
45th (adj): Thứ tự thứ bốn mươi lăm.
- This is the 45th anniversary of the event. (Đây là lễ kỷ niệm lần thứ 45 của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Forty-five: Số đếm tương đương.
- XLV: Số La Mã chỉ 45.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Turn 45": Bước sang tuổi 45.
- She turned 45 last March. (Cô ấy bước sang tuổi 45 vào tháng Ba năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- "45 minutes of fame": Biến thể của "15 minutes of fame", chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi kéo dài lâu hơn một chút.
- He had his 45 minutes of fame after winning the lottery. (Anh ta có 45 phút nổi tiếng sau khi trúng số.)