45th

45th

The 45th President of the United States took the oath of office.

Định nghĩa

Tính từ: - Thứ tự của số 45: "45th" từ chỉ thứ tự, tương ứng với số 45 trong một chuỗi đếm. được dùng để xác định vị trí thứ 45 trong một danh sách, thứ hạng, hoặc trình tự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy về đích thứ 45 trong cuộc đua marathon.)
  • (Lễ kỷ niệm lần thứ 45 ngày cưới của họ được tổ chức với một bữa tiệc hoành tráng.)
  • (Đây chương thứ 45 của cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh chính thức: "45th" thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử, hoặc sự kiện.
    • The 45th President of the United States was Donald Trump. (Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ Donald Trump.)
  • Dùng trong thể thao hoặc xếp hạng: Chỉ vị trí trong bảng xếp hạng.
    • She ranked 45th in the global chess competition. ( ấy xếp hạng thứ 45 trong cuộc thi cờ vua toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forty-fifth (tính từ, danh từ): cách viết đầy đủ của "45th", mang cùng nghĩa.
    • The forty-fifth day of the year is February 14th. (Ngày thứ 45 của năm ngày 14 tháng 2.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ 45: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một vị trí thứ tự.
    • Anh ấy đứngvị trí thứ 45 trong cuộc thi. (He stood at the 45th position in the competition.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "45th".
Thành ngữ liên quan
  • The 45th parallel: vĩ tuyến 45, một khái niệm địa .
    • The 45th parallel marks the halfway point between the equator and the North Pole. (Vĩ tuyến 45 đánh dấu điểm giữa đường xích đạo Bắc Cực.)