46th
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ bốn mươi sáu: "46th" là số thứ tự của số bốn mươi sáu (46) trong thứ tự đếm. Dùng để chỉ vị trí thứ 46 trong một dãy, chuỗi hoặc thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 46 trong cuộc đua marathon.)
- (Chương thứ 46 của cuốn sách rất thú vị.)
- (Anh ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 46 vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"46th parallel": vĩ tuyến thứ 46, thường dùng trong địa lý hoặc bối cảnh chính trị.
- The 46th parallel marks the border between two regions. (Vĩ tuyến thứ 46 đánh dấu ranh giới giữa hai khu vực.)
"46th session": phiên họp thứ 46, thường dùng trong bối cảnh hội nghị, quốc hội.
- The 46th session of the United Nations General Assembly was held in 1991. (Phiên họp thứ 46 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc được tổ chức vào năm 1991.)
Biến thể và từ gần giống
- Forty-sixth (tính từ): cách viết đầy đủ của "46th", mang nghĩa tương tự.
- The forty-sixth president of the United States was Joe Biden. (Tổng thống thứ 46 của Hoa Kỳ là Joe Biden.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ 46: cách diễn đạt thông thường bằng chữ số.
- 46th (viết tắt): được dùng phổ biến trong văn viết không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- At the 46th hour: vào giờ thứ 46 (thường mang nghĩa ẩn dụ chỉ thời điểm muộn hoặc gấp rút).
- They made a decision at the 46th hour. (Họ đưa ra quyết định vào phút cuối cùng.)