48
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốn mươi tám: Số đếm biểu thị số lượng hoặc thứ tự bằng bốn mươi tám (48). Từ "48" là một số cụ thể, thường được dùng để chỉ số lượng, tuổi tác, năm tháng hoặc mã số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is 48 years old. (Cô ấy 48 tuổi.)
- There are 48 students in the class. (Có 48 học sinh trong lớp.)
- The event happened in the year 48 AD. (Sự kiện xảy ra vào năm 48 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "48 hours": khoảng thời gian hai ngày.
- The deadline is in 48 hours. (Hạn chót là trong 48 giờ.)
- "48 states": chỉ 48 tiểu bang lục địa của Hoa Kỳ (không bao gồm Alaska và Hawaii).
- He traveled across the 48 states. (Anh ấy đã du lịch khắp 48 tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Forty-eight (cách viết đầy đủ của số 48):
- The number forty-eight is even. (Số bốn mươi tám là số chẵn.)
- 48th (thứ tự): thứ bốn mươi tám.
- He finished in 48th place. (Anh ấy về thứ 48.)
Từ đồng nghĩa
- Forty-eight: cách viết bằng chữ của số 48.
- XLVIII: số La Mã tương ứng với 48.
Các cụm từ liên quan
- "48 hours": hai ngày (thường dùng trong bối cảnh thời hạn).
- You have 48 hours to respond. (Bạn có 48 giờ để trả lời.)
- "48 states": khu vực lục địa Hoa Kỳ.
- Driving across the 48 states takes about a week. (Lái xe qua 48 tiểu bang mất khoảng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- 48 hours notice: thông báo trước 48 giờ.
- The company requires 48 hours notice for cancellations. (Công ty yêu cầu thông báo trước 48 giờ để hủy bỏ.)