500th
Định nghĩa
Tính từ số thứ tự: Thứ năm trăm, chỉ vị trí hoặc thứ hạng thứ 500 trong một chuỗi đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là khách hàng thứ năm trăm bước vào cửa hàng.)
- (Đây là kỷ niệm lần thứ năm trăm của việc thành lập thành phố.)
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ năm trăm trong cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản trang trọng: "500th" thường được viết bằng chữ số kèm hậu tố "-th" trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, cần viết thành "thứ năm trăm" hoặc "lần thứ năm trăm".
- Dùng trong thống kê hoặc xếp hạng: (Mục thứ năm trăm trong danh sách là một cuốn sách quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Five-hundredth: Biến thể đầy đủ bằng chữ của "500th".
- This is the five-hundredth time I've told you. (Đây là lần thứ năm trăm tôi nói với bạn.)
- 500 (số đếm): Năm trăm, không phải số thứ tự.
Từ đồng nghĩa
- Thứ năm trăm: Cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
- Người thứ năm trăm trong hàng đợi. (The 500th person in the queue.)
- Số 500 trong thứ tự: Cách diễn đạt dài hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "500th" là tính từ số thứ tự, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- The 500th mile: Thành ngữ không chính thức, chỉ một cột mốc quan trọng hoặc một chặng đường dài.
- Reaching the 500th mile of the journey felt like a huge achievement. (Đến dặm thứ năm trăm của cuộc hành trình cảm giác như một thành tựu lớn.)