50th

50th

The couple celebrated their 50th wedding anniversary with a party.

Định nghĩa

50th tính từ hoặc danh từ, chỉ thứ tự thứ năm mươi trong một chuỗi đếm.

  • Tính từ: Dùng để mô tả vị trí thứ 50 của một sự vật, sự kiện, hoặc người trong một thứ tự.
  • Danh từ: Dùng để chỉ chính vị trí hoặc người/vậtvị trí thứ 50.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is my 50th birthday. (Đây sinh nhật thứ năm mươi của tôi.)
    • The 50th state of the United States is Hawaii. (Tiểu bang thứ năm mươi của Hoa Kỳ Hawaii.)
  • Danh từ:

    • He finished 50th in the race. (Anh ấy về thứ năm mươi trong cuộc đua.)
    • The 50th on the list is a student from Hanoi. (Người thứ năm mươi trong danh sách một học sinh đến từ Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "50th anniversary": kỷ niệm lần thứ 50 (thường gọi là "kỷ niệm vàng").

    • They celebrated their 50th wedding anniversary last month. (Họ đã tổ chức kỷ niệm 50 năm ngày cưới vào tháng trước.)
  • "50th percentile": phân vị thứ 50 (trong thống ).

    • Her test score was at the 50th percentile. (Điểm kiểm tra của ấy nằmphân vị thứ 50.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifty (số đếm): năm mươi.

    • There are fifty students in the class. ( năm mươi học sinh trong lớp.)
  • Fiftieth (cách viết đầy đủ của "50th"): thứ năm mươi.

    • The fiftieth chapter of the book is very interesting. (Chương thứ năm mươi của cuốn sách rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ năm mươi: cách diễn đạt tiếng Việt tương đương.
    • Anh ấy người thứ năm mươi đến. (He is the 50th person to arrive.)
Các cụm từ liên quan
  • "50th parallel": vĩ tuyến thứ 50.

    • The 50th parallel north runs through Canada and Europe. (Vĩ tuyến thứ 50 bắc chạy qua Canada châu Âu.)
  • "50th edition": ấn bản thứ 50.

    • The 50th edition of the magazine will be published next week. (Ấn bản thứ 50 của tạp chí sẽ được xuất bản vào tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "50th time is the charm": (biến thể của "third time's the charm") lần thứ 50 mới thành công, dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phóng đại.
    • After many attempts, the 50th time is the charm, and he finally passed the exam. (Sau nhiều lần thử, lần thứ 50 mới thành công, cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)