52

52

The baker places 52 loaves of bread on the display shelf.

Định nghĩa

Tính từ:
- Năm mươi hai: "52" một số đếm, chỉ số lượng hoặc thứ tự, cụ thể hai đơn vị nhiều hơn năm mươi.

dụ sử dụng
  • ( 52 lá bài trong một bộ bài tiêu chuẩn.)
  • ( ấy đã bước sang tuổi 52 vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số 52 thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
    • Số nhà: They live at 52 Oxford Street. (Họ sốngsố nhà 52 phố Oxford.)
    • Năm: The event happened in 52 AD. (Sự kiện xảy ra vào năm 52 sau Công nguyên.)
    • Điểm số: He scored 52 out of 100 on the test. (Anh ấy đạt 52 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifty-second (tính từ, thứ tự): thứ năm mươi hai.
    • He finished in fifty-second place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ năm mươi hai.)
  • Fifty-two (danh từ): số năm mươi hai (dùng như một danh từ).
    • Fifty-two is an even number. (Số năm mươi hai một số chẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • LII (số La ): dạng viết tắt của số 52 trong hệ thống số La .
    • The chapter is labeled LII. (Chương được đánh dấu LII.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "52". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như: - Turn 52: bước sang tuổi 52. - She will turn 52 next month. ( ấy sẽ bước sang tuổi 52 vào tháng tới.)

Thành ngữ liên quan
  • 52-card pickup: một trò chơi hoặc trò đùa liên quan đến việc tung 52 lá bài lên không trung nhặt lại.
    • He played a joke on her by doing a 52-card pickup. (Anh ấy đã chơi một trò đùa với ấy bằng cách tung 52 lá bài lên không trung.)