56
Định nghĩa
Từ loại: Tính từ (số đếm) Định nghĩa: Năm mươi sáu, là số tự nhiên nằm giữa 55 và 57, có giá trị bằng 56 đơn vị. Trong toán học, 56 là số chẵn và là tích của 7 và 8.
Ví dụ sử dụng
- (Có 56 học sinh trong lớp.)
- (Ông ấy 56 tuổi.)
- (Số xe buýt là 56.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "56" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong tên đường, mã bưu chính, hoặc số nhà. Ví dụ: (Đường 56).
- "56" trong thể thao: Có thể là số áo của cầu thủ. Ví dụ: (Anh ấy mặc áo số 56.)
- "56" trong lịch sử: Năm 56 sau Công nguyên hoặc năm 56 trước Công nguyên, thường dùng trong niên đại.
Biến thể và từ gần giống
- Số thứ tự: 56th (thứ năm mươi sáu) – (Anh ấy về thứ 56 trong cuộc đua.)
- Phân số: 56/100 (năm mươi sáu phần trăm) – (56% dân số đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Fifty-six (cách viết bằng chữ) – (Năm mươi sáu là độ tuổi nghỉ hưu phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "56" là số đếm.
Thành ngữ liên quan
- "56" trong thành ngữ: Không có thành ngữ phổ biến riêng cho số 56, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như (56 phút) hoặc (56 ngày) để chỉ khoảng thời gian cụ thể.