58
Danh từ: - Số 58: "58" là một con số, đứng sau số 57 và trước số 59 trong dãy số tự nhiên. - Số lượng hoặc thứ tự: "58" dùng để chỉ một số lượng cụ thể (ví dụ: 58 người) hoặc vị trí thứ 58 trong một danh sách.
Tính từ: - Thuộc về số 58: "58" được dùng để mô tả một số lượng hoặc thứ tự là 58, như trong cụm "58 học sinh" hoặc "trang 58".
Danh từ:
- The number 58 is considered lucky in some cultures. (Số 58 được coi là may mắn trong một số nền văn hóa.)
- She lives at house number 58 on this street. (Cô ấy sống ở nhà số 58 trên con phố này.)
Tính từ:
- There are 58 students in the class. (Có 58 học sinh trong lớp học.)
- Please turn to page 58 of the textbook. (Vui lòng mở đến trang 58 của sách giáo khoa.)
"58th" (thứ tự): Dạng thứ tự của "58", dùng để chỉ vị trí thứ 58.
- He finished in 58th place in the marathon. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 58 trong cuộc đua marathon.)
"58 years old": Dùng để chỉ tuổi tác.
- My grandfather is 58 years old. (Ông tôi 58 tuổi.)
"58% (phần trăm)": Dùng trong tỷ lệ phần trăm.
- 58% of the population voted in the election. (58% dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
Fifty-eight (từ đầy đủ): cách viết bằng chữ của số 58.
- Fifty-eight is an even number. (Năm mươi tám là một số chẵn.)
58th (tính từ thứ tự): thứ năm mươi tám.
- The 58th anniversary of the event was celebrated. (Lễ kỷ niệm lần thứ 58 của sự kiện đã được tổ chức.)
- Năm mươi tám: cách đọc và viết bằng chữ của số 58 trong tiếng Việt.
- LVIII: số 58 trong hệ số La Mã.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "58". Tuy nhiên, "58" có thể xuất hiện trong các cụm từ chỉ số lượng hoặc thứ tự, như: - "Turn to page 58": mở đến trang 58. - The teacher told us to turn to page 58. (Giáo viên bảo chúng tôi mở đến trang 58.)
- "Number 58 bus": xe buýt số 58.
- I take the number 58 bus to work every day. (Tôi đi xe buýt số 58 đến nơi làm việc mỗi ngày.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến số "58". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "58" có thể được dùng như một biểu tượng văn hóa hoặc lịch sử (ví dụ: năm 1958).