60
Định nghĩa
Danh từ:
- Số sáu mươi: "60" là số chính, kết quả của phép nhân mười và sáu.
- Đơn vị đo lường: Trong một số ngữ cảnh, "60" có thể chỉ một tập hợp hoặc số lượng cụ thể gồm sáu mươi đơn vị.
Tính từ:
- Sáu mươi (tuổi, số lượng): "60" được dùng để mô tả một số lượng hoặc độ tuổi là sáu mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 60 is divisible by 2, 3, 4, 5, 6, and 10. (Số 60 chia hết cho 2, 3, 4, 5, 6 và 10.)
- She turned 60 last week. (Cô ấy vừa bước sang tuổi 60 vào tuần trước.)
Tính từ:
- There are 60 minutes in an hour. (Có 60 phút trong một giờ.)
- He bought 60 apples for the party. (Anh ấy đã mua 60 quả táo cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"60 seconds": thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.
- The bomb will explode in 60 seconds! (Quả bom sẽ phát nổ trong 60 giây!)
"60 miles per hour": đơn vị đo tốc độ, thường dùng trong giao thông.
- The car was traveling at 60 miles per hour. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ 60 dặm một giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Sixty (n/adj): từ viết bằng chữ thay vì số, mang nghĩa tương tự.
- There are sixty students in the class. (Có sáu mươi học sinh trong lớp.)
Sixtieth (adj/ordinal): thứ sáu mươi, dùng để chỉ vị trí thứ 60.
- This is his sixtieth birthday. (Đây là sinh nhật thứ sáu mươi của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
Six tens: cách diễn đạt mô tả số lượng sáu mươi, thường dùng trong giáo dục.
- The number 60 is equal to six tens. (Số 60 bằng sáu chục.)
Three score: cách nói cổ xưa, hiếm dùng, mang nghĩa sáu mươi (một score = 20).
- He lived to be three score years. (Ông ấy sống đến sáu mươi tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "60", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "reach 60" (đạt đến tuổi 60), "hit 60" (chạm mốc 60).
- She will reach 60 next year. (Cô ấy sẽ bước sang tuổi 60 vào năm sau.)
Thành ngữ liên quan
"60 is the new 40": thành ngữ hiện đại, ám chỉ tuổi 60 không còn là già, mà vẫn trẻ trung và năng động.
- My grandmother is 60 but she runs marathons. 60 is the new 40! (Bà tôi 60 tuổi nhưng vẫn chạy marathon. 60 tuổi là 40 tuổi mới!)
"60 minutes of fame": biến thể của "15 minutes of fame", chỉ khoảng thời gian nổi tiếng ngắn ngủi kéo dài 60 phút.
- He had his 60 minutes of fame after winning the lottery. (Anh ấy có 60 phút nổi tiếng sau khi trúng xổ số.)