61

61

The number 61 is written on the birthday cake.

Định nghĩa

Tính từ: - Sáu mươi mốt: "61" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa một số nhiều hơn sáu mươi. Đây số đếm, dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

dụ sử dụng
  • ( 61 học sinh trong lớp học.)
  • ( ấy sốngnhà số 61 trên con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số 61 trong ngữ cảnh tuổi tác: Dùng để chỉ độ tuổi.

    • My grandfather turned 61 last week. (Ông tôi vừa tròn 61 tuổi vào tuần trước.)
  • Số 61 trong ngữ cảnh điểm số hoặc thứ hạng: Dùng để chỉ điểm số hoặc vị trí.

    • He scored 61 out of 100 on the test. (Anh ấy đạt 61 trên 100 điểm trong bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáu mươi mốt (danh từ): Dạng viết bằng chữ của "61".

    • The number sixty-one is an odd number. (Số sáu mươi mốt một số lẻ.)
  • Thứ 61 (tính từ thứ tự): Dùng để chỉ vị trí thứ 61.

    • He finished in 61st place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ 61 trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sáu mươi mốt (từ viết bằng chữ): Đồng nghĩa hoàn toàn với "61".
    • The number 61 is the same as sixty-one. (Số 61 giống với sáu mươi mốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến số "61". Số này chỉ được dùng như một tính từ hoặc danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến số "61". Tuy nhiên, trong văn hóa, số 61 có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh như số nhà, số phòng, hoặc vùng.