62
Định nghĩa
Tính từ: số sáu mươi hai (62), là số đứng sau 61 và trước 63, biểu thị số lượng nhiều hơn sáu mươi là hai.
Ví dụ sử dụng
- (Có 62 học sinh trong lớp học.)
- (Anh ấy vừa bước sang tuổi 62 vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- 62 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến số lượng, tuổi tác, mã số, hoặc chỉ số đo lường.
- The highway exit is at mile 62. (Lối ra của đường cao tốc ở dặm thứ 62.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixty-two (tính từ/danh từ): cách viết đầy đủ của số 62.
- The sixty-two participants were all present. (62 người tham gia đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- LXII: số La Mã tương ứng với 62.
- Two more than sixty: hai nhiều hơn sáu mươi.
Các cụm từ liên quan
- 62nd (tính từ): thứ tự thứ 62.
- She finished in 62nd place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 62.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào liên quan đến số 62.