64th
Định nghĩa
Tính từ: Thứ tự số sáu mươi tư (thứ 64) trong một dãy đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy về đích ở vị trí thứ 64 trong cuộc đua marathon.)
- (Trang thứ 64 của cuốn sách chứa câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the 64th parallel": vĩ tuyến thứ 64, thường dùng trong địa lý hoặc khí hậu.
- The 64th parallel marks the boundary of the Arctic region. (Vĩ tuyến thứ 64 đánh dấu ranh giới của vùng Bắc Cực.)
"the 64th anniversary": lễ kỷ niệm lần thứ 64.
- They celebrated their 64th wedding anniversary with a small party. (Họ tổ chức lễ kỷ niệm 64 năm ngày cưới bằng một bữa tiệc nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Sixty-fourth (danh từ): một phần sáu mươi tư (1/64).
- A sixty-fourth of the population voted for the candidate. (Một phần sáu mươi tư dân số đã bỏ phiếu cho ứng cử viên.)
64th (viết tắt): cách viết tắt phổ biến cho số thứ tự 64.
- The 64th edition of the competition starts next week. (Phiên bản thứ 64 của cuộc thi bắt đầu vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Thứ sáu mươi tư: cách diễn đạt đầy đủ bằng tiếng Việt.
- Anh ấy là người thứ sáu mươi tư trong danh sách. (He is the 64th person on the list.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "64th". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "the 64th question" đôi khi được dùng để chỉ một câu hỏi khó hoặc quyết định trong các trò chơi đố vui.