66
Định nghĩa
Danh từ:
- Số sáu mươi sáu: "66" là một con số, đại diện cho giá trị số học giữa 65 và 67.
- Đường cao tốc hoặc tuyến đường: Trong bối cảnh giao thông, "66" thường được dùng để chỉ Đường cao tốc 66 (Route 66) nổi tiếng ở Hoa Kỳ.
Tính từ:
- Thuộc về số sáu mươi sáu: "66" được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là sáu mươi sáu.
- Ví dụ: The 66th page of the book. (Trang thứ 66 của cuốn sách.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandmother is 66 years old. (Bà tôi 66 tuổi.)
- We drove along Route 66 across the desert. (Chúng tôi lái xe dọc theo Đường cao tốc 66 qua sa mạc.)
Tính từ:
- There are 66 students in the school. (Có 66 học sinh trong trường.)
- The 66th anniversary of the event was celebrated. (Lễ kỷ niệm lần thứ 66 của sự kiện đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Route 66": Một tuyến đường huyền thoại ở Mỹ, tượng trưng cho tự do và phiêu lưu.
- Route 66 is known as the "Main Street of America." (Đường cao tốc 66 được biết đến như "Phố chính của nước Mỹ.")
"66 in binary": Trong hệ nhị phân, số 66 được viết là 1000010.
- The binary representation of 66 is 1000010. (Biểu diễn nhị phân của 66 là 1000010.)
Biến thể và từ gần giống
Sixty-six (danh từ): Cách viết bằng chữ của số 66.
- Sixty-six is an even number. (Sáu mươi sáu là một số chẵn.)
66th (tính từ): Thứ tự thứ sáu mươi sáu.
- He finished in 66th place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 66.)
Từ đồng nghĩa
- Sixty-six: Cách nói đầy đủ bằng chữ.
- LXVI: Số La Mã cho 66.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến số 66.
Thành ngữ liên quan
- "Get your kicks on Route 66": Một câu nói nổi tiếng từ bài hát, khuyến khích khám phá và tận hưởng cuộc sống.
- We sang "Get your kicks on Route 66" during our road trip. (Chúng tôi hát "Hãy tìm niềm vui trên Đường cao tốc 66" trong chuyến đi đường dài.)